mày tao

mày tao

Họ nói chuyện kiểu mày tao.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm từ):
    • Cách xưng hô thân mật, suồng sã: "mày tao" cách nói tắt chỉ việc hai người xưng hô với nhau bằng "mày" "tao", thay vì dùng các đại từ lịch sự hơn như "anh/chị/em" hoặc "ông/". Cách xưng hô này thường biểu thị mối quan hệ thân thiết, bình đẳng hoặc đôi khi thiếu tôn trọng, tuỳ vào ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • (Họ mối quan hệ thân thiết nên thường xưng hô suồng sã.)
  • (Đừng xưng hô thân mật với tôi, tôi không thân với anh.)
  • (Trong nhóm bạn thân, cách xưng hô này được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mày tao với nhau": diễn tả mối quan hệ thân thiết, không khách sáo.
    • Họ mày tao với nhau từ hồi còn đi học. (Họ xưng hô thân mật từ thời học sinh.)
  • "xưng mày tao": hành động sử dụng cách xưng hô này.
    • Anh ta không thích xưng mày tao với người lạ. (Anh ta chỉ dùng cách này với người quen thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Màytao (đại từ): cặp đại từ nhân xưng dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
    • Mày đi đâu đấy?Tao đi chợ. (Cách hỏi đáp giữa bạn .)
  • Cậutớ: cách xưng hô thân mật khác, thường dùng trong giới trẻ hoặc học sinh.
    • Cậu bài tập chưa? Tớ làm rồi. (Thân thiện nhưng nhẹ nhàng hơn "mày tao".)
Từ đồng nghĩa
  • Suồng sã: tính từ chỉ cách nói năng, xưng hô thiếu trang trọng, thân mật quá mức.
    • Giọng nói suồng sã của anh ta làm tôi khó chịu. (Cách nói thiếu lịch sự.)
  • Thân mật: gần gũi, không khách sáo.
    • Họ mối quan hệ thân mật. (Quan hệ gắn bó.)
Thành ngữ liên quan
  • Mày tao với nhau: thành ngữ chỉ mối quan hệ thân thiết đến mức có thể xưng hô tuỳ tiện.
    • Hai đứa mày tao với nhau từ nhỏ. (Chúng thân nhau từ thuở ấu thơ.)
  • Không mày không tao: cách nói phủ định, chỉ việc không sự thân mật, suồng sã.
    • Giữa sếp nhân viên, không mày không tao được. (Phải giữ phép lịch sự.)